Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “shan”
28 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtshan. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước.
- 28những từ bắt đầu bằng "shan"
- 0với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu sh · cuối cùng an · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 15
- thanh điệu thứ 3 3
- thanh điệu thứ 4 10
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Tất cả 28 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 山 | shān | n | núi; đồi; (col.) bó rơm nhỏ để kéo kén tằm | |
| 2 | 闪 | shǎn | v | to dodge; to duck out of the way; to beat it; shaken (by a fall); to sprain; to pull a muscle; lightning; spark; a flash; to flash (across one's mind); to leave behind; (Internet slang) (of a display of affection) "dazzlingly" saccharine nguồn tiếng anh | |
| 3 | 善 | shàn | g,v | good (virtuous); benevolent; well-disposed; good at sth; to improve or perfect nguồn tiếng anh | |
| 4 | 扇 | shàn | q,v,n | fan; sliding, hinged or detachable flat part of sth; classifier for doors, windows etc nguồn tiếng anh | |
| 5 | 善良 | shàn liáng | a,an | good and honest; kindhearted nguồn tiếng anh | |
| 6 | 擅长 | shàn cháng | v | to be good at; to be expert in nguồn tiếng anh | |
| 7 | 善于 | shàn yú | v | to be good at; to be adept at nguồn tiếng anh | |
| 8 | 删 | shān | v | to delete nguồn tiếng anh | |
| 9 | 闪电 | shǎn diàn | n,v | lightning nguồn tiếng anh | |
| 10 | 删除 | shān chú | v | to delete; to cancel nguồn tiếng anh | |
| 11 | 擅自 | shàn zì | d | without permission nguồn tiếng anh | |
| 12 | 山顶 | shān dǐng | n | hilltop nguồn tiếng anh | |
| 13 | 闪烁 | shǎn shuò | v | flickering; twinkling; evasive; vague (of speech) nguồn tiếng anh | |
| 14 | 山谷 | shān gǔ | n | valley; ravine nguồn tiếng anh | |
| 15 | 山区 | shān qū | n | mountain area nguồn tiếng anh | |
| 16 | 善意 | shàn yì | n | goodwill; benevolence; kindness nguồn tiếng anh | |
| 17 | 山坡 | shān pō | n | hillside nguồn tiếng anh | |
| 18 | 煽动 | shān dòng | v,vn | to incite; to instigate nguồn tiếng anh | |
| 19 | 山路 | shān lù | n | mountain road nguồn tiếng anh | |
| 20 | 山脉 | shān mài | n | mountain range nguồn tiếng anh | |
| 21 | 山峰 | shān fēng | n | (mountain) peak nguồn tiếng anh | |
| 22 | 膳食 | shàn shí | n | meals; food nguồn tiếng anh | |
| 23 | 山寨 | shān zhài | n | fortified hill village; mountain stronghold (esp. of bandits); (fig.) knockoff (goods); counterfeit; imitation nguồn tiếng anh | |
| 24 | 扇子 | shàn zi | n | fan nguồn tiếng anh | |
| 25 | 山川 | shān chuān | n | mountains and rivers; landscape nguồn tiếng anh | |
| 26 | 赡养 | shàn yǎng | v,vn | to support; to provide support for; to maintain nguồn tiếng anh | |
| 27 | 山岭 | shān lǐng | n | mountain ridge nguồn tiếng anh | |
| 28 | 山冈 | shān gāng | n | mound; small hill nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.