Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “zha”
13 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtzha. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước.
- 13những từ bắt đầu bằng "zha"
- 0với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu zh · cuối cùng a · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 5
- thanh điệu thứ 2 1
- thanh điệu thứ 3 2
- thanh điệu thứ 4 5
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Tất cả 13 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 炸 | zhà | v | to burst; to explode; to blow up; (fig.) to fly into a rage nguồn tiếng anh | |
| 2 | 炸弹 | zhà dàn | n | bomb nguồn tiếng anh | |
| 3 | 扎 | zhā | v | to prick; to run or stick (a needle etc) into; mug or jug used for serving beer (loanword from "jar") nguồn tiếng anh | |
| 4 | 渣 | zhā | g,n | slag (in mining or smelting); dregs nguồn tiếng anh | |
| 5 | 诈骗 | zhà piàn | vn,v | to defraud; to swindle; to blackmail nguồn tiếng anh | |
| 6 | 炸药 | zhà yào | n | explosive (material) nguồn tiếng anh | |
| 7 | 榨 | zhà | v | to press; to extract (juice); device for extracting juice, oils etc nguồn tiếng anh | |
| 8 | 眨 | zhǎ | v | to blink; to wink nguồn tiếng anh | |
| 9 | 眨眼 | zhǎ yǎn | v,vn | to blink; to wink; in the twinkling of an eye nguồn tiếng anh | |
| 10 | 闸 | zhá | n | gear; brake; sluice; lock (on waterway); electric switch or circuit breaker nguồn tiếng anh | |
| 11 | 扎实 | zhā shi | a | strong; solid; sturdy; firm; practical nguồn tiếng anh | |
| 12 | 扎根 | zhā gēn | v | to take root nguồn tiếng anh | |
| 13 | 渣子 | zhā zi | n | dregs; bits; dregs (of society) nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.