Chuyển đến nội dung

一些

yī xiē 1–1 → 4–1

một số; Một chút; hơn là; (theo sau là một tính từ) thêm một chút nữa...

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán一 · 些
  • 2âm tiếtyī xiē
  • Rất phổ biếnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 187

Từ loại: mq

Các chữ Hán trong từ

  • 一yī1 nétHSK 1
  • 些xiē8 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 一些. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi