丈夫
zhàng fu 4–5
chồng
- HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 2 · HSK 3.0 mức độ 4
- 2chữ Hán丈 · 夫
- 2âm tiếtzhàng fu
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.376
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
他是我丈夫。
Anh ấy là chồng tôi.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.