Chuyển đến nội dung

主意

zhǔ yi 3–5

ý tưởng; kế hoạch; phán quyết

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán主 · 意
  • 2âm tiếtzhǔ yi
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.584

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 主zhǔ5 nétHSK 2
  • 意yì13 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 好主意!

    Thật là một ý tưởng tuyệt vời!

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我有好主意。

    Tôi có những ý tưởng tuyệt vời.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我没主意了。

    Wǒ méi zhǔ yi le

    Tôi hết ý tưởng rồi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 这是个好主意。

    Zhè shì gè hǎo zhǔ yi

    Đây là một ý tưởng tốt.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 主意. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi