京剧
jīng jù 1–4
Kinh kịch Bắc Kinh
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán京 · 剧
- 2âm tiếtjīng jù
- Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 40.061
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
很多外国游客喜欢看京剧。
Nhiều du khách nước ngoài thích xem Kinh kịch.
ví dụ của chúng ta
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 京剧. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 北京běi jīngHSK 1
Bắc Kinh, thủ đô của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa