今后
jīn hòu 1–4
Từ giờ trở đi; trong tương lai
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
- 2chữ Hán今 · 后
- 2âm tiếtjīn hòu
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.519
Từ loại: t
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
读这样的书会对今后的生活会有用。
Đọc loại sách này sẽ có ích cho cuộc sống tương lai của bạn.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 今后. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 今天jīn tiānHSK 1
Hôm nay
- 最后zuì hòuHSK 1
cuối cùng; Cuối cùng
- 然后rán hòuHSK 2
Sau đó; sau đó
- 以后yǐ hòuHSK 2
sau đó; Sau đó; Sau đó; trong tương lai
- 今年jīn niánHSK 1
Năm nay
- 后来hòu láiHSK 2
Sau đó; sau đó