Chuyển đến nội dung

保持

bǎo chí 3–2

duy trì; canh gác

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán保 · 持
  • 2âm tiếtbǎo chí
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 644

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 保bǎo9 nétHSK 3
  • 持chí9 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 保持安静!

    Giữ im lặng!

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我们保持了沉默。

    Chúng tôi vẫn im lặng.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi