Chuyển đến nội dung

停止

tíng zhǐ 2–3

dừng lại

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán停 · 止
  • 2âm tiếttíng zhǐ
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.632

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 停tíng11 nétHSK 2
  • 止zhǐ4 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 停止工作。

    Đừng làm việc nữa.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 停止霸凌!

    Hãy ngừng bắt nạt!

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我真的想停止。

    Wǒ zhēn de xiǎng tíng zhǐ

    Tôi thực sự muốn dừng lại.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 停止. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi