Chuyển đến nội dung

内容

nèi róng 4–2

nội dung; nội dung

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán内 · 容
  • 2âm tiếtnèi róng
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.246

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 内nèi4 nétHSK 3phồn thể 內
  • 容róng10 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 信的内容是什么?

    Nội dung của bức thư là gì?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 用自己的语言把课文内容复述。

    Kể lại nội dung văn bản bằng lời của bạn.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi