Chuyển đến nội dung

内部

nèi bù 4–4

interior; inside (part, section); internal

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán内 · 部
  • 2âm tiếtnèi bù
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.865

Từ loại: f

Các chữ Hán trong từ

  • 内nèi4 nétHSK 3phồn thể 內
  • 部bù10 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 内部. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi