Chuyển đến nội dung

千克

qiān kè 1–4

kg

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán千 · 克
  • 2âm tiếtqiān kè
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 18.907

Từ loại: q

Các chữ Hán trong từ

  • 千qiān3 nétHSK 2phồn thể 韆
  • 克kè7 nétHSK 2phồn thể 剋

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我没法举起超过30千克的箱子。

    Tôi không thể nâng một chiếc hộp nặng hơn 30kg.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi