Chuyển đến nội dung

半夜

bàn yè 4–4

nửa đêm; vào giữa đêm

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán半 · 夜
  • 2âm tiếtbàn yè
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 4.212

Từ loại: t

Các chữ Hán trong từ

  • 半bàn5 nétHSK 1
  • 夜yè8 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 他半夜打电话给我。

    Anh ấy gọi cho tôi vào lúc nửa đêm.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 不要半夜给我发消息。

    Đừng nhắn tin cho tôi vào lúc nửa đêm.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 半夜. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi