即将
jí jiāng 2–1
on the eve of; to be about to; to be on the verge of
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 4
- 2chữ Hán即 · 将
- 2âm tiếtjí jiāng
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.906
Từ loại: d
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.