Chuyển đến nội dung

厉害

lì hai 4–5

(used to describe sb or sth that makes a very strong impression, whether favorable or unfavorable) terrible; intense; severe; devastating; amazing; awesome; outstanding; (of a person) stern; strict; harsh; shrewd; tough; (of an animal) fierce; (of a resemblance) striking; (of liquor or chili pepper) strong; (of bacteria) virulent

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 5trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 5
  • 2chữ Hán厉 · 害
  • 2âm tiếtlì hai
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.925

Từ loại: a,an

Các chữ Hán trong từ

  • 厉lì5 nétHSK 4phồn thể 厲
  • 害hài10 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi