Chuyển đến nội dung

否则

fǒu zé 3–2

otherwise; if not; or (else)

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán否 · 则
  • 2âm tiếtfǒu zé
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.416

Từ loại: c

Các chữ Hán trong từ

  • 否fǒu7 nétHSK 3
  • 则zé6 nétHSK 4phồn thể 則

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi