周围
zhōu wéi 1–2
xung quanh; môi trường xung quanh
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán周 · 围
- 2âm tiếtzhōu wéi
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.649
Từ loại: f
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
我去过上海周围的地方。
Tôi đã đến những nơi quanh Thượng Hải.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
他住在公园周围的某个地方。
Anh ấy sống ở đâu đó quanh công viên.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 周围. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 周末zhōu mòHSK 2
ngày cuối tuần
- 上周shàng zhōuHSK 2
tuần trước
- 周年zhōu niánHSK 2
dịp kỉ niệm; hàng năm
- 下周xià zhōuHSK 2
tuần tới