啤酒
pí jiǔ 2–3
bia
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 3 · HSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán啤 · 酒
- 2âm tiếtpí jiǔ
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.622
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
这里没有啤酒。
Ở đây không có bia.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
您有日本啤酒吗?
Bạn có bia Nhật Bản không?
từ kho ngữ liệu Tatoeba
您有外国啤酒吗?
Nín yǒu wài guó pí jiǔ ma
Bạn có bia nước ngoài không?
từ kho ngữ liệu Tatoeba
我们不卖生啤酒。
Wǒ men bù mài shēng pí jiǔ
Chúng tôi không bán bia tươi.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 啤酒. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 酒店jiǔ diànHSK 2
khách sạn