Chuyển đến nội dung

基金

jī jīn 1–1

fund

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 5trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 5
  • 2chữ Hán基 · 金
  • 2âm tiếtjī jīn
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.874

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 基jī11 nétHSK 3
  • 金jīn8 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi