Chuyển đến nội dung

奇怪

qí guài 2–4

Lạ lùng; ngạc nhiên

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 3 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán奇 · 怪
  • 2âm tiếtqí guài
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.655

Từ loại: v,a

Các chữ Hán trong từ

  • 奇qí8 nétHSK 3
  • 怪guài8 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 很奇怪,不是么?

    Kỳ lạ phải không?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 奇怪的声音从门后传来。

    Những âm thanh lạ phát ra từ phía sau cánh cửa.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi