如此
- HSK 5trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 5
- 2chữ Hán如 · 此
- 2âm tiếtrú cǐ
- Rất phổ biếnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 493
Từ loại: r
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
原来如此!
Tôi hiểu rồi!
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 如此. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 如果rú guǒHSK 2
Nếu như; nếu như
- 比如bǐ rúHSK 2
Ví dụ
- 不如bù rúHSK 2
không tốt bằng; kém hơn so với
- 比如说bǐ rú shuōHSK 2
Ví dụ
- 例如lì rúHSK 2
Ví dụ; giống