Chuyển đến nội dung

宝贝

bǎo bèi 3–4

treasured object; treasure; darling; baby; cowry; good-for-nothing or queer character

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán宝 · 贝
  • 2âm tiếtbǎo bèi
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.003

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 宝bǎo8 nétHSK 4phồn thể 寶
  • 贝bèi4 nétHSK 4phồn thể 貝

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi