实验室
shí yàn shì 2–4–4
phòng thí nghiệm
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
- 3chữ Hán实 · 验 · 室
- 3âm tiếtshí yàn shì
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.028
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
实验室里的空调坏了。
Máy điều hòa trong phòng thí nghiệm bị hỏng.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
这里是普通中学的化学实验室。
Đây là phòng thí nghiệm hóa học của một trường trung học bình thường.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 实验室. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 实现shí xiànHSK 2
nhận ra; với tới
- 办公室bàn gōng shìHSK 2
văn phòng
- 实在shí zàiHSK 2
Thật sự; tất nhiên rồi; thực tế
- 实际shí jìHSK 2
thực tế; Thực ra; thực tế