Chuyển đến nội dung

座位

zuò wèi 4–4

chỗ ngồi

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán座 · 位
  • 2âm tiếtzuò wèi
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 4.477

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 座zuò10 nétHSK 2
  • 位wèi7 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 早上人很多,有时候没有座位。

    Có rất nhiều người vào buổi sáng và đôi khi không có chỗ ngồi.

    từ bài đọc được chấm điểm →

  • 这个座位没人。

    Zhè ge zuò wèi méi rén

    Chỗ ngồi này không có người ngồi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 回到你的座位。

    Huí dào nǐ de zuò wèi

    Trở lại chỗ ngồi của bạn.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 座位. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi