Chuyển đến nội dung

建筑

jiàn zhù 4–4

to construct; building

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 5trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 5
  • 2chữ Hán建 · 筑
  • 2âm tiếtjiàn zhù
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.649

Từ loại: n,vn,v

Các chữ Hán trong từ

  • 建jiàn9 nétHSK 3
  • 筑zhù12 nétHSK 5phồn thể 築

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 他们保存了这建筑。

    Họ đã cứu tòa nhà.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi