Chuyển đến nội dung

恐怕

kǒng pà 3–4

Sợ; Tôi lo lắng; Khả thi

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán恐 · 怕
  • 2âm tiếtkǒng pà
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.245

Từ loại: d

Các chữ Hán trong từ

  • 恐kǒng10 nétHSK 3
  • 怕pà8 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 恐怕不行。

    Tôi e là không.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 恐怕我现在得走了。

    Tôi e rằng tôi phải đi ngay bây giờ.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 恐怕你误解我了。

    Kǒng pà nǐ wù jiě wǒ le

    Tôi sợ bạn hiểu lầm tôi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 恐怕. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi