批准
pī zhǔn 1–3
chấp thuận; phê chuẩn
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán批 · 准
- 2âm tiếtpī zhǔn
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.614
Từ loại: v,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
我在等待批准。
Tôi đang chờ phê duyệt.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
她批准了我的方案。
Cô ấy đã chấp thuận kế hoạch của tôi.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 批准. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 准备zhǔn bèiHSK 1
chuẩn bị; sự chuẩn bị
- 准确zhǔn quèHSK 2
chính xác; phù hợp