Chuyển đến nội dung

提高

tí gāo 2–1

tăng

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 3 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán提 · 高
  • 2âm tiếttí gāo
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.724

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 提tí12 nétHSK 2
  • 高gāo10 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 她提高了她的嗓音。

    Cô cao giọng.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 他利用这个机会提高英语水平。

    Anh ấy đã tận dụng cơ hội này để cải thiện tiếng Anh của mình.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 提高. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi