Chuyển đến nội dung

支付

zhī fù 1–4

chi trả

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán支 · 付
  • 2âm tiếtzhī fù
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.724

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 支zhī4 nétHSK 3
  • 付fù5 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我想用信用卡支付。

    Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我能用信用卡支付吗?

    Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi