收听
shōu tīng 1–1
nghe (phát sóng)
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán收 · 听
- 2âm tiếtshōu tīng
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 9.778
Từ loại: v,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
很多人每天收听这个广播节目。
Nhiều người nghe chương trình phát thanh này hàng ngày.
ví dụ của chúng ta
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 收听. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 听到tīng dàoHSK 1
nghe
- 收到shōu dàoHSK 2
chấp nhận
- 听说tīng shuōHSK 2
nghe; theo tin tức
- 收入shōu rùHSK 2
thu nhập; thu nhập
- 听见tīng jiànHSK 1
nghe
- 好听hǎo tīngHSK 1
thật tốt khi nghe