Chuyển đến nội dung

政治

zhèng zhì 4–4

politics; political

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán政 · 治
  • 2âm tiếtzhèng zhì
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.320

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 政zhèng9 nétHSK 4
  • 治zhì8 nétHSK 4

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 谈话转到了政治。

    Cuộc trò chuyện chuyển sang chính trị.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi