政治
- HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
- 2chữ Hán政 · 治
- 2âm tiếtzhèng zhì
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.320
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
谈话转到了政治。
Cuộc trò chuyện chuyển sang chính trị.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.