教授
jiào shòu 4–4
professor; to instruct; to lecture on
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 4
- 2chữ Hán教 · 授
- 2âm tiếtjiào shòu
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.612
Từ loại: n,v
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 教授. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 教育jiào yùHSK 2
giáo dục
- 教师jiào shīHSK 2
Giáo viên
- 教学jiào xuéHSK 2
giảng dạy; dạy học
- 教室jiào shìHSK 2
lớp học; phòng học