Chuyển đến nội dung

杂志

zá zhì 2–4

tạp chí

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán杂 · 志
  • 2âm tiếtzá zhì
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.627

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 杂zá6 nétHSK 3phồn thể 雜
  • 志zhì7 nétHSK 3phồn thể 誌

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 这是报纸还是杂志?

    Đây là một tờ báo hay một tạp chí?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 任何一本杂志都行。

    Tạp chí nào cũng được.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 他是时代杂志的记者。

    Tā shì shí dài zá zhì de jì zhě

    Anh ấy là phóng viên của tạp chí Time.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi