Chuyển đến nội dung

极了

jí le 2–5

rất; rất

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán极 · 了
  • 2âm tiếtjí le
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 575

Từ loại: y,u

Các chữ Hán trong từ

  • 极jí7 nétHSK 3phồn thể 極
  • 了le2 nétHSK 1phồn thể 瞭

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 刚开始觉得自由极了,想几点睡就几点睡。

    Lúc đầu tôi cảm thấy rất tự do, tôi có thể ngủ bất cứ khi nào tôi muốn.

    từ bài đọc được chấm điểm →

  • 我们有个好极了的团队。

    Wǒ men yǒu gè hǎo jí le de tuán duì

    Chúng tôi có một đội ngũ tuyệt vời.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Tiếp tục đi