Chuyển đến nội dung

欧洲

oū zhōu 1–1

Europe (abbr. for 欧罗巴洲)

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • —trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6
  • 2chữ Hán欧 · 洲
  • 2âm tiếtoū zhōu
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.929

Từ loại: ns

Các chữ Hán trong từ

  • 欧ōu8 nétHSK 6phồn thể 歐
  • 洲zhōu9 nétHSK 4

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi