眼睛
yǎn jing 3–5
mắt
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 2 · HSK 3.0 mức độ 2
- 2chữ Hán眼 · 睛
- 2âm tiếtyǎn jing
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 814
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
张开眼睛。
Mở mắt ra.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
我的眼睛疼。
Mắt tôi đau quá.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
我的眼睛痛。
Wǒ de yǎn jing tòng
Mắt tôi đau quá.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
我的眼睛很痛。
Wǒ de yǎn jing hěn tòng
Mắt tôi đau quá.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
她看着我的眼睛。
Tā kàn zhe wǒ de yǎn jing
Cô ấy nhìn vào mắt tôi.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.