知识
zhī shi 1–5
kiến thức
- HSK 1trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 1
- 2chữ Hán知 · 识
- 2âm tiếtzhī shi
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.284
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
知识是什么?
Kiến thức là gì?
từ kho ngữ liệu Tatoeba
知识就是力量。
Kiến thức là sức mạnh.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 知识. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 知道zhī dàoHSK 1
biết
- 认识rèn shiHSK 1
biết; nhận ra; làm quen
- 通知tōng zhīHSK 2
nói với bạn; thông báo