Chuyển đến nội dung

石头

shí tou 2–5

đá

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán石 · 头
  • 2âm tiếtshí tou
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.169

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 石shí5 nétHSK 3
  • 头tóu5 nétHSK 2phồn thể 頭

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 这是什么石头?

    Đây là loại đá gì?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我建石头房子。

    Tôi xây nhà bằng đá.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 女人在大石头前。

    Nǚ rén zài dà shí tou qián

    Người phụ nữ trước tảng đá lớn.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 石头. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi