Chuyển đến nội dung

类似

lèi sì 4–4

tương tự; tương tự

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán类 · 似
  • 2âm tiếtlèi sì
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.276

Từ loại: a,v

Các chữ Hán trong từ

  • 类lèi9 nétHSK 3phồn thể 類
  • 似sì6 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我也听过一个类似的故事。

    Tôi đã nghe một câu chuyện tương tự.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 你的问题类似于我的。

    Nǐ de wèn tí lèi sì yú wǒ de

    Vấn đề của bạn tương tự như của tôi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi