Chuyển đến nội dung

系统

xì tǒng 4–3

system

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán系 · 统
  • 2âm tiếtxì tǒng
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 552

Từ loại: n,ad,a

Các chữ Hán trong từ

  • 系xì7 nétHSK 1phồn thể 係
  • 统tǒng9 nétHSK 4phồn thể 統

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 系统. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi