Chuyển đến nội dung

美元

měi yuán 3–2

đô la Mỹ

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán美 · 元
  • 2âm tiếtměi yuán
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 516

Từ loại: q,n

Các chữ Hán trong từ

  • 美měi9 nétHSK 3
  • 元yuán4 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 出国以前,我需要换一些美元。

    Trước khi ra nước ngoài, tôi cần đổi một số đô la Mỹ.

    từ bài đọc được chấm điểm →

  • 他给他四美元。

    Tā gěi tā sì Měi yuán

    Anh ta đưa cho anh ta bốn đô la.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Tiếp tục đi