考虑
kǎo lǜ 3–4
to think over; to consider; consideration
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 4
- 2chữ Hán考 · 虑
- 2âm tiếtkǎo lǜ
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 607
Từ loại: v,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 考虑. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 考试kǎo shìHSK 1
thi; kỳ thi
- 考生kǎo shēngHSK 2
thí sinh dự thi; những học sinh có tên được đề cử dự thi