Chuyển đến nội dung

表格

biǎo gé 3–2

hình thức; bàn

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán表 · 格
  • 2âm tiếtbiǎo gé
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 8.961

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 表biǎo8 nétHSK 2phồn thể 錶
  • 格gé10 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 请填好这张表格。

    Vui lòng điền vào mẫu này.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 你能教我怎么填这份表格吗?

    Bạn có thể hướng dẫn tôi cách điền vào mẫu này được không?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 表格. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi