Chuyển đến nội dung

记忆

jì yì 4–4

to remember; to recall; memory

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 5trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 5
  • 2chữ Hán记 · 忆
  • 2âm tiếtjì yì
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.839

Từ loại: n,v

Các chữ Hán trong từ

  • 记jì5 nétHSK 1phồn thể 記
  • 忆yì4 nétHSK 4phồn thể 憶

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 记忆. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi