Chuyển đến nội dung

记者

jì zhě 4–3

nhà báo; nhà báo

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán记 · 者
  • 2âm tiếtjì zhě
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 844

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 记jì5 nétHSK 1phồn thể 記
  • 者zhě9 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我是记者。

    Tôi là phóng viên.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 你是个记者。

    Bạn là một phóng viên.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 记者. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi