Chuyển đến nội dung

跳远

tiào yuǎn 4–3

nhảy xa

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán跳 · 远
  • 2âm tiếttiào yuǎn
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 40.040

Từ loại: vn,v

Các chữ Hán trong từ

  • 跳tiào13 nétHSK 2
  • 远yuǎn7 nétHSK 1phồn thể 遠

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 他在运动会上参加了跳远比赛。

    Anh ấy đã tham gia cuộc thi nhảy xa tại đại hội thể thao.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 跳远. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi