Chuyển đến nội dung

迎接

yíng jiē 2–1

Chào mừng; Chào mừng

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán迎 · 接
  • 2âm tiếtyíng jiē
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 4.264

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 迎yíng8 nétHSK 2
  • 接jiē11 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 准备好迎接挑战吧!

    Hãy sẵn sàng cho thử thách!

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 她用一个微笑迎接了我。

    Cô ấy chào tôi bằng một nụ cười.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 迎接. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi