Chuyển đến nội dung

黑板

hēi bǎn 1–3

bảng trắng

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 3 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán黑 · 板
  • 2âm tiếthēi bǎn
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 15.524

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 黑hēi12 nétHSK 2
  • 板bǎn8 nétHSK 2phồn thể 闆

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 看看黑板。

    Nhìn vào bảng đen.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我为老师擦黑板。

    Em lau bảng cho thầy.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 黑板. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi