正在
Đang… ngay lúc này
HSK 1 · 4 ví dụ
Tốc độ
正在 (hoặc 在) + động từ cho biết hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói. 呢 ở cuối câu thường được thêm vào để giọng tự nhiên hơn.
Nếu chỉ muốn nói một trạng thái chung, không cần nhấn mạnh “ngay lúc này”, có thể dùng 在 hoặc không cần trợ từ.
Ví dụ
。
Tôi đang ăn cơm.
。
Anh ấy đang gọi điện.
。
Bên ngoài đang mưa.
?
Bạn đang làm gì vậy?
Lưu ý
- 正在 nói về thời điểm hiện tại; 经常 và 常常 nói về thói quen.
- 呢 ở cuối câu có thể có hoặc không; thêm vào thường nghe tự nhiên hơn.
Các từ trong các ví dụ này
Tất cả 9 các từ được sử dụng trong các ví dụ trên — chạm vào bất kỳ từ nào trong ví dụ để tra cứu tại chỗ. Những từ trên mức này được đánh dấu mới .