Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

唯

wéi

  • 11nét
  • 口bộ thủ
  • 5HSK
  • 2Thanh điệu

Cách đọc khác: wěi

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

唯

Câu ví dụ

  • 那是唯一的出路。

    Nà shi wéi yī de chū lù

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 这是我唯一关心的。

    Zhè shì wǒ wéi yī guān xīn de

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 人是唯一会说话的动物。

    Rén shì wéi yī huì shuō huà de dòng wù

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 这是我唯一能想到的事了。

    Zhè shì wǒ wéi yī néng xiǎng dào de shì le

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 唯

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.